khô héo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về cây cối) Khô cạn nhựa sống và héo đi, không còn tươi xanh: Trạng thái của thực vật khi thiếu nước hoặc chất dinh dưỡng, dẫn đến mất sức sống, lá và cành rũ xuống, chuyển màu nâu và khô cứng.
- Héo hon, không còn sức sống, hết vẻ tốt tươi: Dùng để miêu tả trạng thái tiều tụy, mất đi sinh khí và vẻ tươi trẻ, thường áp dụng cho con người hoặc những thứ trừu tượng như tình cảm, hy vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cánh đồng sau đợt hạn hán kéo dài trông thật khô héo. (Miêu tả cây cối trên cánh đồng đã mất hết sức sống.)
- Sau bao năm vất vả, đôi bàn tay bà đã khô héo. (Miêu tả bàn tay con người trở nên gầy guộc, nhăn nheo.)
- Mối tình đầu của họ đã khô héo theo năm tháng. (Miêu tả tình cảm đã phai nhạt, không còn sức sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khô héo cả ruột gan": Một cách nói hình tượng, nhấn mạnh sự đau khổ, thất vọng hoặc lo lắng đến mức tê tái, như thể mất hết sức lực bên trong.
- Nghe tin dữ, bà cụ khô héo cả ruột gan.
- "nụ cười khô héo": Nụ cười gượng gạo, thiếu sự chân thành và sinh khí, thường xuất hiện trên khuôn mặt mệt mỏi.
- Anh ấy đáp lại bằng một nụ cười khô héo.
Biến thể và từ gần giống
- Héo (tính từ): Chỉ trạng thái rũ xuống, mất độ tươi (thường dùng cho hoa lá). "Héo" có thể là giai đoạn đầu trước khi trở nên "khô héo".
- Bó hoa để lâu ngày đã héo rũ.
- Khô cằn (tính từ): Nhấn mạnh sự thiếu nước, không màu mỡ (thường dùng cho đất đai), có thể dẫn đến tình trạng "khô héo" của cây cối.
- Vùng đất khô cằn không thể trồng trọt.
- Tiều tụy (tính từ): Thường dùng cho con người, chỉ vẻ ngoài gầy yếu, xanh xao vì ốm đau hoặc khổ sở, rất gần với nghĩa thứ hai của "khô héo".
- Sau trận ốm, anh trông thật tiều tụy.
Từ đồng nghĩa
- Tàn lụi: (Thường dùng cho cây cối, sự sống) Dần dần mất đi sức sống và đi đến chỗ kết thúc.
- Héo úa: (Về thực vật) Héo đi và mất màu sắc tươi sáng.
- Phai tàn: (Về sức sống, vẻ đẹp) Phai nhạt và suy yếu dần.
Các cụm từ liên quan
- Làm khô héo: Gây ra trạng thái khô héo.
- Cái nắng gắt làm khô héo cả vườn rau.
- Trở nên khô héo: Thay đổi sang trạng thái khô héo.
- Giấc mơ tuổi trẻ của ông đã dần trở nên khô héo.
Thành ngữ liên quan
- Khô héo như lá bàng mùa thu: So sánh để miêu tả sự khô ráp, thiếu sức sống.
- Lòng khô héo: Chỉ tâm hồn trống rỗng, không còn cảm xúc, nhiệt huyết.
- Sau bao thất bại, lòng anh ta dường như đã khô héo.
- t. 1 (Cây cối) khô cạn nhựa sống và héo đi, không còn tươi xanh. Cây cỏ khô héo vì nắng hạn. Chất độc hoá học làm cây cối khô héo. 2 Héo hon, không còn sức sống, hết vẻ tốt tươi. Nụ cười nở trên cặp môi khô héo. Khô héo cả ruột gan.